vòm mềm

vòm mềm

Một bác sĩ đang chỉ vào vòm mềm trong hình minh họa giải phẫu.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giải phẫu học):
    • Vòm mềm phần sau của vòm miệng, cấu trúc mềm, bắp có thể di động. nằm phía sau vòm cứng kéo dài đến hầu họng. Vòm mềm vai trò quan trọng trong việc ngăn cách khoang miệng với khoang mũi khi nuốt phát âm.
dụ sử dụng
  • (Vòm mềm chức năng bảo vệ đường hô hấp trong quá trình ăn uống.)
  • (Vòm mềm tham gia vào quá trình phát âm, điều chỉnh luồng khí qua mũi.)
  • (Vòm mềm bộ phận được quan sát trong các xét nghiệm y khoa liên quan đến hầu họng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vòm mềm" trong ngôn ngữ học: Chỉ âm vị được phát âm với mặt lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm, gọi là âm vòm mềm (âm velar).

    • Âm /k/ /g/ trong tiếng Việt những âm vòm mềm. (Âm /k/ /g/ được tạo ra khi lưỡi chạm vào vòm mềm.)
  • "vòm mềm" trong giải phẫu chức năng: Liên quan đến nâng vòm mềm căng vòm mềm, giúp điều khiển chuyển động của vòm mềm.

    • nâng vòm mềm co lại để nâng vòm mềm lên khi phát âm. ( nâng vòm mềm chức năng kéo vòm mềm lên phía trên.)
Biến thể từ gần giống
  • Vòm cứng (danh từ): Phần trước của vòm miệng, cấu trúc xương cứng, không di độngđối lập với vòm mềm.

    • Vòm cứng nằm phía trước vòm mềm. (Vòm cứng vòm mềm tạo nên toàn bộ vòm miệng.)
  • Âm vòm mềm (danh từ): Âm vị được phát âm bằng cách chạm lưỡi vào vòm mềm.

    • Âm /ŋ/ (ng) một âm vòm mềm trong tiếng Việt. (Âm /ŋ/ được tạo ravòm mềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Khẩu cái mềm (danh từ, giải phẫu): Tên gọi khác của vòm mềm, thường dùng trong y học.

    • Khẩu cái mềm bị viêm có thể gây đau họng. (Vòm mềm bị viêm dẫn đến triệu chứng đau họng.)
  • Palais mou (danh từ, tiếng Pháp): Từ tương đương trong tiếng Pháp, thường dùng trong tài liệu y khoa quốc tế.

    • Trong giải phẫu, "palais mou" vòm mềm. (Từ "palais mou" chỉ vòm mềm trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "vòm mềm" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học hoặc ngôn ngữ học, cụm từ này thường xuất hiện với các thuật ngữ chuyên ngành.